Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cung đình" (1)
cung đình

Tiếng Anh
Danh từcourt, imperial palace
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
Hue imperial court music is very famous.
Từ liên quan "cung đình" (1)
món ăn cung đình

Tiếng Anh
Danh từimperial cuisine
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
Cụm từ "cung đình" (3)
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
Hue imperial court music is very famous.
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
Ẩm thực cung đình Huế
Hue royal cuisine / Imperial cuisine of Hue
